trùng lê
Định nghĩa
- Danh từ:
- Động vật nguyên sinh: "trùng lê" là một loại ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Babesia (trước đây gọi là Piroplasma), thường gây bệnh ở động vật có vú, đặc biệt là gia súc.
- Bệnh học: "trùng lê" cũng được dùng để chỉ căn bệnh do loại ký sinh trùng này gây ra, gọi là bệnh trùng lê (piroplasmosis).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trùng lê là tác nhân gây bệnh sốt ở gia súc. (Trùng lê là nguyên nhân gây ra bệnh sốt ở động vật nuôi.)
- Bác sĩ thú y phát hiện trùng lê trong máu bò. (Bác sĩ thú y tìm thấy ký sinh trùng trùng lê trong máu của con bò.)
Bệnh học:
- Bệnh trùng lê thường lây truyền qua ve. (Căn bệnh trùng lê thường được truyền qua loài ve.)
- Gia súc mắc bệnh trùng lê có triệu chứng sốt cao và thiếu máu. (Động vật nuôi nhiễm bệnh trùng lê có biểu hiện sốt cao và thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trùng lê" trong y học thú y: chỉ cả ký sinh trùng và bệnh lý liên quan.
- Việc chẩn đoán trùng lê đòi hỏi xét nghiệm máu chuyên sâu. (Chẩn đoán trùng lê cần phải làm xét nghiệm máu chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Piroplasma (danh từ, thuật ngữ quốc tế): tên khoa học cũ của trùng lê.
- Piroplasma là một chi ký sinh trùng đơn bào. (Piroplasma là một nhóm ký sinh trùng đơn bào.)
Babesia (danh từ, thuật ngữ quốc tế): tên khoa học hiện tại của trùng lê.
- Babesia gây bệnh babesiosis ở người và động vật. (Babesia gây ra bệnh babesiosis ở người và động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Ký sinh trùng trùng lê: cách gọi khác của trùng lê trong ngữ cảnh sinh học.
- Ký sinh trùng trùng lê sống trong hồng cầu của vật chủ. (Ký sinh trùng trùng lê sống trong hồng cầu của vật chủ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "trùng lê" trong tiếng Việt.