trùng lê

trùng lê

Một con bò bị bệnh trùng lê nằm yếu ớt trên đồng cỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật nguyên sinh: "trùng " một loại ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Babesia (trước đây gọi là Piroplasma), thường gây bệnh ở động vật , đặc biệt gia súc.
    • Bệnh học: "trùng " cũng được dùng để chỉ căn bệnh do loại ký sinh trùng này gây ra, gọi là bệnh trùng (piroplasmosis).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trùng tác nhân gây bệnh sốtgia súc. (Trùng nguyên nhân gây ra bệnh sốtđộng vật nuôi.)
    • Bác sĩ thú y phát hiện trùng trong máu . (Bác sĩ thú y tìm thấy ký sinh trùng trùng trong máu của con .)
  • Bệnh học:

    • Bệnh trùng thường lây truyền qua ve. (Căn bệnh trùng thường được truyền qua loài ve.)
    • Gia súc mắc bệnh trùng triệu chứng sốt cao thiếu máu. (Động vật nuôi nhiễm bệnh trùng biểu hiện sốt cao thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trùng " trong y học thú y: chỉ cả ký sinh trùng bệnh liên quan.
    • Việc chẩn đoán trùng đòi hỏi xét nghiệm máu chuyên sâu. (Chẩn đoán trùng cần phải làm xét nghiệm máu chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Piroplasma (danh từ, thuật ngữ quốc tế): tên khoa học của trùng .

    • Piroplasma một chi ký sinh trùng đơn bào. (Piroplasma một nhóm ký sinh trùng đơn bào.)
  • Babesia (danh từ, thuật ngữ quốc tế): tên khoa học hiện tại của trùng .

    • Babesia gây bệnh babesiosis ở người động vật. (Babesia gây ra bệnh babesiosis ở người động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ký sinh trùng trùng : cách gọi khác của trùng trong ngữ cảnh sinh học.
    • Ký sinh trùng trùng sống trong hồng cầu của vật chủ. (Ký sinh trùng trùng sống trong hồng cầu của vật chủ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trùng " trong tiếng Việt.